touch system

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống mười ngón: "touch system" chỉ phương pháp đánh máy các ngón tay được huấn luyện để vào các phím cụ thể không cần nhìn bàn phím. Người đánh máy có thể đọc cùng lúc, giúp tăng tốc độ độ chính xác.

dụ sử dụng
  • (Học hệ thống mười ngón cho phép bạn nhanh hơn nhiều so với phương pháp mò mẫm từng phím.)
  • ( ấy đã thành thạo hệ thống mười ngón chỉ sau vài tuần luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop a touch system": phát triển kỹ năng mười ngón.

    • It takes time and patience to develop an efficient touch system. (Cần thời gian sự kiên nhẫn để phát triển một hệ thống mười ngón hiệu quả.)
  • "to rely on the touch system": dựa vào hệ thống mười ngón.

    • Professional typists rely on the touch system to maintain speed and accuracy. (Các nhà đánh máy chuyên nghiệp dựa vào hệ thống mười ngón để duy trì tốc độ độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Touch typing (danh từ): kỹ thuật mười ngón, đồng nghĩa với "touch system".

    • Touch typing is a valuable skill in the digital age. ( mười ngón một kỹ năng quý giá trong thời đại kỹ thuật số.)
  • Touch-typist (danh từ): người mười ngón thành thạo.

    • A touch-typist can type without looking at the keyboard. (Một người mười ngón có thể không cần nhìn bàn phím.)
Từ đồng nghĩa
  • Touch typing: kỹ thuật mười ngón.
  • Blind typing: (không nhìn bàn phím), thường dùng để chỉ cùng một phương pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù liên quan đến "touch system".

Thành ngữ liên quan
  • To be at one's fingertips: nắm , thành thạo (thường dùng cho kỹ năng).
    • With the touch system, the keyboard layout is at your fingertips. (Với hệ thống mười ngón, bố cục bàn phím nằm trong lòng bàn tay bạn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

touch system
A typist uses the touch system to type a letter.